Kanji
鯊
kanji character
cá bống
鯊 kanji-鯊 cá bống
鯊
Ý nghĩa
cá bống
Cách đọc
Kun'yomi
- さめ
- はぜ cá bống
- だぼ はぜ cá bống
- ま はぜ cá bống tượng vàng
On'yomi
- さ
- しゃ
Luyện viết
Nét: 1/18
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
鯊 cá bống, cá bống vây vàng - だぼ
鯊 cá bống -
真 鯊 cá bống tượng vàng -
顎 鯊 cá bống cát vằn, cá bống hạt dẻ -
虚 鯊 Cá bống tượng ô liu -
洞 鯊 Cá bống tượng ô liu -
跳 鯊 cá thòi lòi, cá leo cây -
紬 鯊 cá bống vây vàng độc, cá bống sừng -
雲 鯊 cá bống đen -
糸 引 鯊 Cá bống Myersina filifer -
極 楽 鯊 cá bống tượng má đỏ -
蚯 蚓 鯊 cá bống đầu bằng (Luciogobius guttatus) -
南 跳 鯊 cá thòi lòi miền nam Nhật Bản -
黄 色 珊 瑚 鯊 cá bống hề vàng (Gobiodon okinawae)