Kanji

Ý nghĩa

ngựa

Cách đọc

Kun'yomi

  • うま ngựa
  • うま ぬし chủ ngựa (đặc biệt là ngựa đua)
  • うま ngựa cái
  • ろー Roma
  • るく mác (đơn vị tiền tệ cũ của Đức)
  • にら Ma-ni-la (Phi-líp-pin)

On'yomi

  • けつ
  • からしい vô lý
  • thằng ngốc

Luyện viết


Nét: 1/10

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.