Kanji
饌
kanji character
thức ăn
vật cúng
饌 kanji-饌 thức ăn, vật cúng
饌
Ý nghĩa
thức ăn và vật cúng
Cách đọc
Kun'yomi
- そなえる
On'yomi
- せん đồ cúng
- せん まい gạo cúng
- けん せん lễ vật dâng cúng thần linh
- さん
Luyện viết
Nét: 1/21
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
饌 đồ cúng, món ăn đã chế biến -
饌 米 gạo cúng -
献 饌 lễ vật dâng cúng thần linh -
神 饌 đồ cúng thần linh -
酒 饌 thức ăn và đồ uống (có cồn) -
食 饌 món ăn được dọn trên bàn (đặc biệt là món ăn dọn trên bàn nhỏ kiểu Nhật) -
飯 饌 món ăn kèm, món phụ trong bữa ăn Hàn Quốc -
予 饌 会 buổi tiễn đưa, lễ chia tay -
御 饌 津 神 thần lương thực, thần Inari (thần mùa màng), thần Uka-no-Mitama (thần lương thực...