Kanji
違
kanji character
sự khác biệt
khác nhau
違 kanji-違 sự khác biệt, khác nhau
違
Ý nghĩa
sự khác biệt và khác nhau
Cách đọc
Kun'yomi
- ちがう くて khác với
- ちがい だな tủ kệ so le
- き ちがい びより thời tiết thất thường
- ちがえる
- たがう
- たがえる
On'yomi
- い はん vi phạm
- い へん vi phạm (hợp đồng, lời hứa, v.v.)
- い ほう bất hợp pháp
Luyện viết
Nét: 1/13
Từ phổ biến
-
違 いsự khác biệt, sự phân biệt, sự chênh lệch... -
違 反 vi phạm (hợp đồng, lời hứa, v.v.) -
違 いないchắc chắn, không thể nhầm lẫn, chắc như đinh đóng cột... -
違 い無 いchắc chắn, không thể nhầm lẫn, chắc như đinh đóng cột... -
違 法 bất hợp pháp, phi pháp, trái pháp luật -
気 違 いsự điên rồ, kẻ điên, người đam mê... -
場 違 いkhông hợp chỗ, không phù hợp, lạc lõng... -
相 違 sự khác biệt, sự chênh lệch, sự thay đổi -
違 うkhác với, khác biệt, riêng biệt... -
違 憲 tính vi hiến -
互 い違 いluân phiên, sự luân phiên -
間 違 いsai lầm, lỗi, sai sót... -
食 違 いsự khác biệt, sự bất đồng, xung đột... - くい
違 いsự khác biệt, sự bất đồng, xung đột... -
食 い違 いsự khác biệt, sự bất đồng, xung đột... -
勘 違 いhiểu lầm, ý nghĩ sai lầm, phán đoán sai -
食 違 うkhông khớp nhau (ví dụ: ở các đường may), không ăn khớp (ví dụ: bánh răng), khác nhau (ví dụ: ý kiến)... - くい
違 うkhông khớp nhau (ví dụ: ở các đường may), không ăn khớp (ví dụ: bánh răng), khác nhau (ví dụ: ý kiến)... -
行 違 いlỡ hẹn (ví dụ: thư gửi lệch nhau, người đi đường không gặp), đi lạc hướng... -
間 違 うbị nhầm, sai, không đúng... -
人 違 いnhầm người, nhận diện nhầm -
見 違 えるnhầm lẫn (với cái gì hoặc ai đó), không thể nhận ra -
間 違 えるmắc lỗi, phạm sai lầm, làm sai... -
差 違 sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách -
食 い違 うkhông khớp nhau (ví dụ: ở các đường may), không ăn khớp (ví dụ: bánh răng), khác nhau (ví dụ: ý kiến)... -
行 き違 いlỡ hẹn (ví dụ: thư gửi lệch nhau, người đi đường không gặp), đi lạc hướng... -
違 和 感 cảm giác khó chịu, cảm giác lạc lõng, cảm giác bất an... -
筋 違 いchéo, xiên, giằng - すじ
違 いchuột rút, bong gân, vẹo cổ... -
違 約 vi phạm hợp đồng, vỡ nợ