Từ vựng
互い違い
たがいちがい
vocabulary vocab word
luân phiên
sự luân phiên
互い違い 互い違い たがいちがい luân phiên, sự luân phiên
Ý nghĩa
luân phiên và sự luân phiên
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
たがいちがい
vocabulary vocab word
luân phiên
sự luân phiên