Từ vựng
くいちがうくい違う くいちがうくい違う くいちがうくい違う

Ý nghĩa

không khớp nhau (ví dụ: ở các đường may) không ăn khớp (ví dụ: bánh răng) khác nhau (ví dụ: ý kiến)

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠