Từ vựng
人違い
ひとちがい
vocabulary vocab word
nhầm người
nhận diện nhầm
人違い 人違い ひとちがい nhầm người, nhận diện nhầm
Ý nghĩa
nhầm người và nhận diện nhầm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひとちがい
vocabulary vocab word
nhầm người
nhận diện nhầm