Kanji

退

Ý nghĩa

rút lui rút khỏi nghỉ hưu

Cách đọc

Kun'yomi

  • しりぞく
  • しりぞける
  • ひく
  • のく
  • のける
  • どく

On'yomi

  • たい しょく nghỉ hưu
  • いん たい nghỉ hưu
  • たい はいてき suy đồi

Luyện viết


Nét: 1/9

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.