Từ vựng
退場
たいじょう
vocabulary vocab word
rời khỏi (hội trường
cuộc họp
sân vận động
v.v.)
lối ra
bỏ đi (trong phản đối)
rời sân khấu
rời khỏi sân khấu
退場 退場 たいじょう rời khỏi (hội trường, cuộc họp, sân vận động, v.v.), lối ra, bỏ đi (trong phản đối), rời sân khấu, rời khỏi sân khấu
Ý nghĩa
rời khỏi (hội trường cuộc họp sân vận động
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0