Từ vựng
脱退
だったい
vocabulary vocab word
rút khỏi (tổ chức)
ly khai
rời đi
rút lui
脱退 脱退 だったい rút khỏi (tổ chức), ly khai, rời đi, rút lui
Ý nghĩa
rút khỏi (tổ chức) ly khai rời đi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0