Từ vựng
進退
しんたい
vocabulary vocab word
tiến hoặc lùi
di chuyển tới hoặc lui
sự di chuyển
hướng hành động
hành vi
cách cư xử
thái độ
ở lại chức vụ hoặc từ chức
ở lại hoặc rời đi
進退 進退 しんたい tiến hoặc lùi, di chuyển tới hoặc lui, sự di chuyển, hướng hành động, hành vi, cách cư xử, thái độ, ở lại chức vụ hoặc từ chức, ở lại hoặc rời đi
Ý nghĩa
tiến hoặc lùi di chuyển tới hoặc lui sự di chuyển
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0