Từ vựng
立退く
たちのく
vocabulary vocab word
rời đi
sơ tán
rút lui (khỏi)
dọn sạch
chuyển đi (khỏi nhà
v.v.)
bỏ trống
立退く 立退く たちのく rời đi, sơ tán, rút lui (khỏi), dọn sạch, chuyển đi (khỏi nhà, v.v.), bỏ trống
Ý nghĩa
rời đi sơ tán rút lui (khỏi)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0