Từ vựng
退廃的
たいはいてき
vocabulary vocab word
suy đồi
sa đọa
thối nát
退廃的 退廃的 たいはいてき suy đồi, sa đọa, thối nát
Ý nghĩa
suy đồi sa đọa và thối nát
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たいはいてき
vocabulary vocab word
suy đồi
sa đọa
thối nát