Kanji

蛭

Ý nghĩa

con đỉa

Cách đọc

Kun'yomi

  • ひる con đỉa
  • ひる ぎ cây đước
  • ひる いし vermiculit

On'yomi

  • しつ
  • ちつ

Luyện viết


Nét: 1/12

Mục liên quan

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠