Kanji

Ý nghĩa

mỡ dầu mỡ mỡ động vật

Cách đọc

Kun'yomi

  • あぶら mỡ (của thịt)
  • あぶら っこい béo ngậy
  • あぶら tính dầu mỡ

On'yomi

  • ぼう chất béo
  • じゅ nhựa cây
  • chất béo và dầu mỡ

Luyện viết


Nét: 1/10

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.