Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
脂
あぶら
vocabulary vocab word
mỡ
mỡ động vật
mỡ lợn
dầu mỡ
脂
abura
脂
脂
あぶら
mỡ, mỡ động vật, mỡ lợn, dầu mỡ
あ
ぶ
ら
脂
あ
ぶ
ら
脂
あ
ぶ
ら
脂
Ý nghĩa
mỡ
mỡ động vật
mỡ lợn
dầu mỡ
+1
less
mỡ, mỡ động vật, mỡ lợn, dầu mỡ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/10
Mục liên quan
脂
Kanji
mỡ, dầu mỡ, mỡ động vật, mỡ lợ...
あぶら
mỡ, mỡ động vật, mỡ lợn, dầu m...
脂
やに
mỡ, mỡ động vật, mỡ lợn, dầu m...
Phân tích thành phần
脂
mỡ, dầu mỡ, mỡ động vật...
あぶら, シ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
旨
ngon, thích thú, tỏ ra ưa thích...
むね, うま.い, シ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.