Từ vựng
あぶら
あぶら
vocabulary vocab word
mỡ
mỡ động vật
mỡ lợn
dầu mỡ
あぶら あぶら あぶら mỡ, mỡ động vật, mỡ lợn, dầu mỡ
Ý nghĩa
mỡ mỡ động vật mỡ lợn
Luyện viết
Nét: 1/10
あぶら
vocabulary vocab word
mỡ
mỡ động vật
mỡ lợn
dầu mỡ