Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
脂気
あぶらけ
vocabulary vocab word
tính dầu mỡ
độ nhờn
脂気
aburake
脂気
脂気
あぶらけ
tính dầu mỡ, độ nhờn
あ
ぶ
ら
け
脂
気
あ
ぶ
ら
け
脂
気
あ
ぶ
ら
け
脂
気
Ý nghĩa
tính dầu mỡ
và
độ nhờn
tính dầu mỡ, độ nhờn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
あぶらけ
tính dầu mỡ, độ nhờn
Phân tích thành phần
脂気
tính dầu mỡ, độ nhờn
あぶらけ
脂
mỡ, dầu mỡ, mỡ động vật...
あぶら, シ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
旨
ngon, thích thú, tỏ ra ưa thích...
むね, うま.い, シ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
気
tinh thần, tâm trí, không khí...
き, キ, ケ
气
tinh thần, bộ thủ hơi nước (số 84)
いき, キ, ケ
𠂉
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
⺄
㐅
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.