Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
あぶらけ
あぶらけ
vocabulary vocab word
tính dầu mỡ
độ nhờn
aburake
aburake
あぶらけ
あぶらけ
あぶらけ
tính dầu mỡ, độ nhờn
あ
ぶ
ら
け
あ
ぶ
ら
け
あ
ぶ
ら
け
あ
ぶ
ら
け
あ
ぶ
ら
け
あ
ぶ
ら
け
Ý nghĩa
tính dầu mỡ
và
độ nhờn
tính dầu mỡ, độ nhờn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
油気
あぶらけ
tính dầu mỡ, độ nhờn
脂気
あぶらけ
tính dầu mỡ, độ nhờn
油
あぶらけ
け
tính dầu mỡ, độ nhờn
脂
あぶらけ
け
tính dầu mỡ, độ nhờn
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.