Từ vựng
脂漏
しろう
vocabulary vocab word
bệnh tăng tiết bã nhờn
chứng viêm da tiết bã
脂漏 脂漏 しろう bệnh tăng tiết bã nhờn, chứng viêm da tiết bã
Ý nghĩa
bệnh tăng tiết bã nhờn và chứng viêm da tiết bã
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0