Kanji
罫
kanji character
đường kẻ
罫 kanji-罫 đường kẻ
罫
Ý nghĩa
đường kẻ
Cách đọc
On'yomi
- けい đường kẻ
- けい せん đường kẻ
- けい し giấy kẻ ô
- かい
- け びき thước kẻ vạch
- け がき đánh dấu
Luyện viết
Nét: 1/13
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
罫 đường kẻ, dòng kẻ, vạch (trên bàn cờ vây... -
罫 線 đường kẻ, vạch kẻ, biểu đồ... -
罫 紙 giấy kẻ ô, giấy có dòng kẻ -
罫 引 thước kẻ vạch -
罫 書 đánh dấu, bố trí, vạch dấu (trong gia công kim loại) -
罫 描 đánh dấu, bố trí, vạch dấu (trong gia công kim loại) -
折 罫 nếp gấp (dùng làm hướng dẫn viết), sự gấp nếp, đường gấp nếp -
罫 引 きthước kẻ vạch -
罫 書 きđánh dấu, bố trí, vạch dấu (trong gia công kim loại) -
罫 描 きđánh dấu, bố trí, vạch dấu (trong gia công kim loại) -
罫 線 表 biểu đồ (thể hiện biến động giá) -
折 り罫 nếp gấp (dùng làm hướng dẫn viết), sự gấp nếp, đường gấp nếp -
罫 線 を引 くkẻ đường kẻ, vẽ đường thẳng