Từ vựng
罫書き
けがき
vocabulary vocab word
đánh dấu
bố trí
vạch dấu (trong gia công kim loại)
罫書き 罫書き けがき đánh dấu, bố trí, vạch dấu (trong gia công kim loại)
Ý nghĩa
đánh dấu bố trí và vạch dấu (trong gia công kim loại)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0