Từ vựng
折り罫
おりけい
vocabulary vocab word
nếp gấp (dùng làm hướng dẫn viết)
sự gấp nếp
đường gấp nếp
折り罫 折り罫 おりけい nếp gấp (dùng làm hướng dẫn viết), sự gấp nếp, đường gấp nếp
Ý nghĩa
nếp gấp (dùng làm hướng dẫn viết) sự gấp nếp và đường gấp nếp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0