Từ vựng
罫線を引く
けいせんをひく
vocabulary vocab word
kẻ đường kẻ
vẽ đường thẳng
罫線を引く 罫線を引く けいせんをひく kẻ đường kẻ, vẽ đường thẳng
Ý nghĩa
kẻ đường kẻ và vẽ đường thẳng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
けいせんをひく
vocabulary vocab word
kẻ đường kẻ
vẽ đường thẳng