Từ vựng
罫線表
けいせんひょう
vocabulary vocab word
biểu đồ (thể hiện biến động giá)
罫線表 罫線表 けいせんひょう biểu đồ (thể hiện biến động giá)
Ý nghĩa
biểu đồ (thể hiện biến động giá)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けいせんひょう
vocabulary vocab word
biểu đồ (thể hiện biến động giá)