Kanji

糜

Ý nghĩa

bị viêm

Cách đọc

Kun'yomi

  • ただれる

On'yomi

  • び らん vết loét
  • び じゅう dịch nhũ trấp
  • び じゅく dịch nhũ trấp

Luyện viết


Nét: 1/17
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠