Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
糜粥
びじゅく
vocabulary vocab word
dịch nhũ trấp
糜粥
bijuku
糜粥
糜粥
びじゅく
dịch nhũ trấp
び
じゅ
く
糜
粥
び
じゅ
く
糜
粥
び
じゅ
く
糜
粥
Ý nghĩa
dịch nhũ trấp
dịch nhũ trấp
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
糜粥
dịch nhũ trấp
びじゅく
糜
bị viêm
ただ.れる, ビ
麻
cây gai dầu, cây lanh, tê
あさ, マ, マア
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
林
rừng nhỏ, khu rừng
はやし, リン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
粥
cháo
かゆ, かい, イク
弜
つよ.い, つよいゆみ, キョウ
弓
cây cung, cung (dùng trong bắn cung, đàn violin)
ゆみ, キュウ
弓
cây cung, cung (dùng trong bắn cung, đàn violin)
ゆみ, キュウ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.