Kanji
糜
kanji character
bị viêm
糜 kanji-糜 bị viêm
糜
Ý nghĩa
bị viêm
Cách đọc
Kun'yomi
- ただれる
On'yomi
- び らん vết loét
- び じゅう dịch nhũ trấp
- び じゅく dịch nhũ trấp
Luyện viết
Nét: 1/17
Từ phổ biến
-
糜 爛 vết loét, sự xói mòn, sự loét hóa... -
糜 汁 dịch nhũ trấp -
糜 粥 dịch nhũ trấp -
乳 糜 dịch bạch huyết -
糜 爛 剤 chất gây phồng rộp, chất gây bỏng da -
糜 爛 性 gây xói mòn, có tính ăn mòn -
乳 糜 胸 tràn dịch dưỡng chấp màng phổi -
糜 爛 性 ガスkhí gây phồng rộp, chất gây bỏng da -
糜 爛 性 胃 炎 viêm dạ dày ăn mòn -
乳 糜 血 症 chứng máu dưỡng chấp, chứng máu dưỡng trấp