Kanji

粥

Ý nghĩa

cháo

Cách đọc

Kun'yomi

  • かゆ cháo loãng
  • かゆ ばら sống qua ngày bằng cháo
  • お かゆ cháo loãng
  • かい
  • ひさぐ

On'yomi

  • いく
  • しゅく
  • じゅく じょう xơ vữa động mạch
  • じゅく せん bói cháo
  • び じゅく dịch nhũ trấp

Luyện viết


Nét: 1/12

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠