Từ vựng
粥状
じゅくじょー
vocabulary vocab word
xơ vữa động mạch
giống như cháo
giống như bột
粥状 粥状 じゅくじょー xơ vữa động mạch, giống như cháo, giống như bột
Ý nghĩa
xơ vữa động mạch giống như cháo và giống như bột
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0