Kanji

Ý nghĩa

cháo

Cách đọc

Kun'yomi

  • かゆ cháo loãng
  • かゆ ばら sống qua ngày bằng cháo
  • かゆ cháo loãng
  • かい
  • ひさぐ

On'yomi

  • いく
  • しゅく
  • じゅく じょう xơ vữa động mạch
  • じゅく せん bói cháo
  • じゅく dịch nhũ trấp

Luyện viết


Nét: 1/12

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.