Kanji
簀
kanji character
chiếu thô (làm từ sậy)
簀 kanji-簀 chiếu thô (làm từ sậy)
簀
Ý nghĩa
chiếu thô (làm từ sậy)
Cách đọc
Kun'yomi
- す chiếu (làm từ các thanh tre hoặc sậy buộc lại với nhau)
- す のこ tấm thoát nước
- す ど cửa trúc
On'yomi
- えき さく cái chết của một học giả
- じゃく
- せき
Luyện viết
Nét: 1/17
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
簀 chiếu (làm từ các thanh tre hoặc sậy buộc lại với nhau) -
簀 子 tấm thoát nước, sàn lưới, ván lát sàn... -
簀 戸 cửa trúc, cửa chấn song bằng nan tre mỏng cho không khí lưu thông -
簀 巻 gói (cái gì đó) trong chiếu tre, gói người trong chiếu tre và ném xuống sông (hình phạt không chính thức thời Edo) -
簀 垂 れmành tre, rèm mây, chiếu tre (để cuốn sushi) -
葦 簀 mành sậy -
葭 簀 mành sậy -
竹 簀 mành tre, rèm tre -
簀 の子 tấm thoát nước, sàn lưới, ván lát sàn... -
生 簀 bể nuôi cá, ao giữ cá, bể cá... -
易 簀 cái chết của một học giả -
簀 巻 きgói (cái gì đó) trong chiếu tre, gói người trong chiếu tre và ném xuống sông (hình phạt không chính thức thời Edo) -
生 け簀 bể nuôi cá, ao giữ cá, bể cá... -
巻 き簀 chiếu tre dùng trong chế biến thực phẩm (đặc biệt để cuộn sushi), chiếu cuộn sushi -
長 簀 鯨 cá voi vây lưng, cá voi lưng xám, cá voi Balaenoptera physalus