Từ vựng
生簀
いけす
vocabulary vocab word
bể nuôi cá
ao giữ cá
bể cá
bể giữ cá sống
thùng giữ cá sống
生簀 生簀 いけす bể nuôi cá, ao giữ cá, bể cá, bể giữ cá sống, thùng giữ cá sống
Ý nghĩa
bể nuôi cá ao giữ cá bể cá
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0