Kanji
癩
kanji character
bệnh phong
癩 kanji-癩 bệnh phong
癩
Ý nghĩa
bệnh phong
Cách đọc
On'yomi
- らい bệnh phong
- らい びょう bệnh phong
- らい きん vi khuẩn Hansen
Luyện viết
Nét: 1/21
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
癩 bệnh phong, bệnh hủi, người mắc bệnh phong -
癩 病 bệnh phong -
癩 菌 vi khuẩn Hansen, trực khuẩn phong -
癩 者 người mắc bệnh phong -
救 癩 cứu trợ người mắc bệnh phong -
白 癩 bệnh bạch biến, bệnh bạch tạng da, bệnh mất sắc tố da -
黒 癩 bệnh phong đen -
癩 病 患 者 người mắc bệnh phong -
癩 の瘡 うらみsự ghen tị quá mức (với người có hoàn cảnh tương tự), sự ghen tị vô lý (như ghen với vết sẹo của người bệnh phong) -
救 癩 協 会 Hội Cứu trợ Bệnh Phong