Kanji

沃

Ý nghĩa

màu mỡ

Cách đọc

Kun'yomi

  • そそぐ

On'yomi

  • よう そ i-ốt
  • よう か sự i-ốt hóa
  • よう ど iốt
  • よく ど đất màu mỡ
  • よく ち đất màu mỡ
  • よく や cánh đồng màu mỡ
  • おく

Luyện viết


Nét: 1/7
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠