Kanji
柵
kanji character
hàng rào
rào chắn
đập ngăn nước
quấn quanh
柵 kanji-柵 hàng rào, rào chắn, đập ngăn nước, quấn quanh
柵
Ý nghĩa
hàng rào rào chắn đập ngăn nước
Cách đọc
Kun'yomi
- しがらむ
- しがらみ
- とりで
- やらい
On'yomi
- てっ さく hàng rào sắt
- ほーむ さく cửa chắn sân ga
- でんき さく hàng rào điện
- さん
Luyện viết
Nét: 1/9