Kanji

埃

Ý nghĩa

bụi

Cách đọc

Kun'yomi

  • ほこり だに bọ trắng (loài Tarsonemidae)
  • ほこり よけ bảo vệ khỏi bụi
  • ほこり っぽい bụi bặm
  • ちり

On'yomi

  • じん あい bụi bặm

Luyện viết


Nét: 1/10
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠