Kanji
嘲
kanji character
chế nhạo
xúc phạm
嘲 kanji-嘲 chế nhạo, xúc phạm
嘲
Ý nghĩa
chế nhạo và xúc phạm
Cách đọc
Kun'yomi
- あざける
On'yomi
- じ ちょう tự chế giễu
- ちょう しょう tiếng cười chế nhạo
- ちょう ろう sự chế nhạo
- とう
Luyện viết
Nét: 1/15
Từ phổ biến
-
嘲 るchế nhạo, cười nhạo, giễu cợt... -
嘲 けるchế nhạo, cười nhạo, giễu cợt... -
自 嘲 tự chế giễu, tự châm biếm, tự cười mình... -
嘲 りsự chế nhạo, sự khinh miệt -
嘲 うcười nhạo, chế nhạo, chế giễu... -
嘲 けりsự chế nhạo, sự khinh miệt -
嘲 笑 tiếng cười chế nhạo, sự chế giễu, sự nhạo báng... -
嘲 弄 sự chế nhạo, sự chế giễu, sự nhạo báng -
嘲 罵 lời lăng mạ, lời xúc phạm, lời chế nhạo -
冷 嘲 cười chê nhạo, sự chế giễu, tiếng cười khinh bỉ -
嘲 笑 うcười chế nhạo, cười khinh bỉ, cười nhạo... -
嘲 笑 いtiếng cười châm biếm, nụ cười khinh bỉ -
嘲 り笑 うcười chê bai -
自 嘲 的 tự chế nhạo, tự giễu cợt -
揶 揄 嘲 笑 chế nhạo và châm biếm, giễu cợt và khinh miệt