Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
嗄
kanji character
khàn giọng
嗄
嗄
kanji-嗄
khàn giọng
嗄
Ý nghĩa
khàn giọng
khàn giọng
Cách đọc
Kun'yomi
からす
かれる
しゃがれる
On'yomi
さ
せい
khàn tiếng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/13
Phân tích thành phần
嗄
khàn giọng
か.らす, か.れる, サ
口
miệng
くち, コウ, ク
夏
mùa hè
なつ, カ, ガ
𦣻
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
自
bản thân
みずか.ら, おの.ずから, ジ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
Từ phổ biến
嗄
か
れ
る
bị khàn giọng, giọng nói trở nên khàn
嗄
から
び
る
khô cạn, co quắp
嗄
か
ら
す
nói đến khản cổ, la hét đến khản tiếng
嗄
さ
声
せい
khàn tiếng, giọng khàn
嗄
しゃが
れ
声
ごえ
giọng khàn, giọng khàn khàn
嗄
か
れ
嗄
が
れ
khàn, giọng khàn
声
こえ
が
嗄
か
れ
る
bị khàn giọng
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.