Kanji

啐

Ý nghĩa

nếm thử nhấp môi nhổ ra

Cách đọc

Kun'yomi

  • おどろく
  • よぶ
  • さけぶ
  • しかる

On'yomi

  • さい
  • せ
  • さ
  • しゅつ
  • しゅち
  • かつ
  • かち

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠