Kanji
佳
kanji character
xuất sắc
đẹp
tốt
dễ chịu
thành thạo
佳 kanji-佳 xuất sắc, đẹp, tốt, dễ chịu, thành thạo
佳
Ý nghĩa
xuất sắc đẹp tốt
Cách đọc
On'yomi
- か さく tác phẩm xuất sắc
- か きょう phần hấp dẫn nhất (của câu chuyện)
- か đẹp
Luyện viết
Nét: 1/8
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
佳 いtốt, xuất sắc, ổn... -
佳 きsự tốt lành, tốt -
佳 作 tác phẩm xuất sắc, công trình ưu tú, tác phẩm được khen thưởng -
佳 đẹp, tốt, xuất sắc -
佳 境 phần hấp dẫn nhất (của câu chuyện), cao trào, đoạn hay... -
佳 宴 bữa tiệc linh đình, bữa tiệc vui vẻ -
佳 客 khách quý, vị khách dễ chịu -
佳 句 đoạn văn hay -
佳 景 cảnh đẹp -
佳 月 tháng tốt, trăng sáng -
佳 言 lời hay, câu nói khôn ngoan -
佳 肴 món ngon, đặc sản, cá ngon -
佳 趣 thú vị tao nhã, ấn tượng tốt -
佳 酒 rượu ngon, đồ uống ngon -
佳 什 bài thơ hay -
佳 醸 rượu sake ngọt, rượu ngon -
佳 人 người đẹp, giai nhân -
佳 調 giai điệu hay -
佳 日 ngày lành, ngày tốt, ngày may mắn... -
佳 品 sản phẩm tuyển chọn, món hàng chất lượng cao, kiệt tác -
佳 賓 khách quý, khách thú vị -
佳 味 hương vị thơm ngon -
佳 木 cây cối xinh đẹp -
佳 容 khuôn mặt xinh đẹp -
佳 良 tốt, thuận lợi, thành công -
佳 例 ví dụ tốt, mẫu mực -
佳 麗 vẻ đẹp, sắc đẹp -
佳 話 câu chuyện hay, câu chuyện đẹp, câu chuyện ấm lòng -
佳 賞 sự chấp thuận, lời khen ngợi -
佳 辰 ngày lành, dịp tốt, ngày vui