Từ vựng
佳日
かじつ
vocabulary vocab word
ngày lành
ngày tốt
ngày may mắn
ngày đẹp trời
佳日 佳日 かじつ ngày lành, ngày tốt, ngày may mắn, ngày đẹp trời
Ý nghĩa
ngày lành ngày tốt ngày may mắn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0