Từ vựng
佳境
かきょう
vocabulary vocab word
phần hấp dẫn nhất (của câu chuyện)
cao trào
đoạn hay
thắng cảnh
nơi đẹp
佳境 佳境 かきょう phần hấp dẫn nhất (của câu chuyện), cao trào, đoạn hay, thắng cảnh, nơi đẹp
Ý nghĩa
phần hấp dẫn nhất (của câu chuyện) cao trào đoạn hay
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0