Từ vựng
龕
がん
vocabulary vocab word
hốc thờ tượng Phật
hốc tường
điện thờ Phật nhỏ
kiệu di quan (tại Okinawa)
龕 龕 がん hốc thờ tượng Phật, hốc tường, điện thờ Phật nhỏ, kiệu di quan (tại Okinawa)
Ý nghĩa
hốc thờ tượng Phật hốc tường điện thờ Phật nhỏ
Luyện viết
Nét: 1/22