Từ vựng
黙秘権
もくひけん
vocabulary vocab word
quyền im lặng
quyền giữ im lặng
quyền không khai báo
黙秘権 黙秘権 もくひけん quyền im lặng, quyền giữ im lặng, quyền không khai báo
Ý nghĩa
quyền im lặng quyền giữ im lặng và quyền không khai báo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0