Từ vựng
黄蜻蛉
きとんぼ
vocabulary vocab word
chuồn chuồn vàng (loài Sympetrum croceolum
một loài chuồn chuồn ở Đông Á)
黄蜻蛉 黄蜻蛉 きとんぼ chuồn chuồn vàng (loài Sympetrum croceolum, một loài chuồn chuồn ở Đông Á)
Ý nghĩa
chuồn chuồn vàng (loài Sympetrum croceolum và một loài chuồn chuồn ở Đông Á)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0