Từ vựng
麻の中の蓬
あさのなかのよもぎ
vocabulary vocab word
Gần mực thì đen
gần đèn thì sáng
Ở bầu thì tròn
ở ống thì dài
Gần người tốt thì tốt
gần kẻ xấu thì xấu
麻の中の蓬 麻の中の蓬 あさのなかのよもぎ Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng, Ở bầu thì tròn, ở ống thì dài, Gần người tốt thì tốt, gần kẻ xấu thì xấu
Ý nghĩa
Gần mực thì đen gần đèn thì sáng Ở bầu thì tròn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0