Từ vựng
鷸蚌
いつぼー
vocabulary vocab word
chim dẽ và con trai
chim dẽ và con hến
鷸蚌 鷸蚌 いつぼー chim dẽ và con trai, chim dẽ và con hến
Ý nghĩa
chim dẽ và con trai và chim dẽ và con hến
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いつぼー
vocabulary vocab word
chim dẽ và con trai
chim dẽ và con hến