Từ vựng
鴬嬢
うぐいすじょう
vocabulary vocab word
nữ phát thanh viên
người phụ nữ thông báo công khai (ví dụ: từ xe vận động tranh cử)
鴬嬢 鴬嬢 うぐいすじょう nữ phát thanh viên, người phụ nữ thông báo công khai (ví dụ: từ xe vận động tranh cử)
Ý nghĩa
nữ phát thanh viên và người phụ nữ thông báo công khai (ví dụ: từ xe vận động tranh cử)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0