Từ vựng
鳥頭
とりがしら
vocabulary vocab word
hoa phụ tử (đặc biệt loài Aconitum japonicum)
cây độc cần
mũ lễ nghi truyền thống bugaku
鳥頭 鳥頭-3 とりがしら hoa phụ tử (đặc biệt loài Aconitum japonicum), cây độc cần, mũ lễ nghi truyền thống bugaku
Ý nghĩa
hoa phụ tử (đặc biệt loài Aconitum japonicum) cây độc cần và mũ lễ nghi truyền thống bugaku
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0